保管员[bǎo guǎn yuán] [保 管 员]Lưu từKhácngười quản lý; nhân viên khoChữ trong từ保bǎophòng thủ管guǎnchăm sóc员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:管理员guǎn lǐ yuánngười quản lý