保育院[bǎo yù yuàn] [保 育 院]Lưu từKháctrại trẻ mồ côi; nhà trẻChữ trong từ保bǎophòng thủ育yùsinh con院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:孤儿院gū ér yuàntrại trẻ mồ côi育幼院yù yòu yuàntrại trẻ mồ côi