育幼院[yù yòu yuàn] [育 幼 院]Lưu từKháctrại trẻ mồ côiChữ trong từ育yùsinh con幼yòutrẻ院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hát养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lãoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:保育院bǎo yù yuàntrại trẻ mồ côi孤儿院gū ér yuàntrại trẻ mồ côi