保角对应[bǎo jiǎo duì yìng] [保 角 对 应]Lưu từKhác(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạngChữ trong từ保bǎophòng thủ角jiǎogóc对duìđúng应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm反应fǎn yìngHSK 3phản ứngXem thêm (3)