保释[bǎo shì] [保 释]Lưu từKháccho tại ngoại; bảo lãnhChữ trong từ保bǎophòng thủ释shìgiải thíchTừ ghép:交保释放jiāo bǎo shì fàngthả tự do khi bảo lãnh取保释放qǔ bǎo shì fàngđược tại ngoại (pháp luật)Từ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủ保密bǎo mìHSK 4giữ bí mậtXem thêm (3)