保鲜纸[bǎo xiān zhǐ] [保 鲜 纸]Lưu từKhácmàng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng filmChữ trong từ保bǎophòng thủ鲜xiāntươi纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ保护bǎo hùHSK 3bảo vệ保持bǎo chíHSK 3giữ保留bǎo liúHSK 3giữ保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm保守bǎo shǒuHSK 4bảo thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保鲜膜bǎo xiān mómàng bọc thực phẩm