保鲜膜
[bǎo xiān mó] [保 鲜 膜]
màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film
这种保鲜膜可以放在微波炉里。
zhè zhǒng bǎo xiān mó kě yǐ fàng zài wēi bō lú lǐ.Loại màng bọc thực phẩm này có thể cho vào lò vi sóng.
蔬菜用保鲜膜包好后保存时间更长。
shū cài yòng bǎo xiān mó bāo hǎo hòu bǎo cún shí jiān gèng cháng.Rau củ bọc màng bọc thực phẩm sẽ giữ được lâu hơn.