信以为真[xìn yǐ wéi zhēn] [信 以 为 真]Lưu từKháctin rằng điều gì đó là thậtChữ trong từ信xìnthư以yǐsử dụng为wéilàm (với tư cách)真zhēnthậtTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ传真chuán zhēnHSK 5faxXem thêm (3)