信口开河[xìn kǒu kāi hé] [信 口 开 河]Lưu từKhácnói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đóChữ trong từ信xìnthư口kǒumiệng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)河hésôngTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì信念xìn niànHSK 5niềm tin信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư信仰xìn yǎngHSK 6tin vào (tôn giáo)Xem thêm (3)