信口胡说[xìn kǒu hú shuō] [信 口 胡 THUYẾT]Lưu từKhácnói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gìChữ trong từ信xìnthư口kǒumiệng胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết信任xìn rènHSK 3tin tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:信口开河xìn kǒu kāi hénói mà không suy nghĩ (thành ngữ)