信号处理[xìn hào chǔ lǐ] [信 号 处 理]Lưu từKhácxử lý tín hiệuChữ trong từ信xìnthư号hàosố thứ tự处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì办理bàn lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)