信息管理[xìn xī guǎn lǐ] [信 息 管 理]Lưu từKhácquản lý thông tinChữ trong từ信xìnthư息xīhơi thở管guǎnchăm sóc理lǐđể ýTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì办理bàn lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)