信用观察[xìn yòng guān chá] [信 用 观 察]Lưu từKháctheo dõi tín dụngChữ trong từ信xìnthư用yòngsử dụng观guānnhìn察chákiểm traTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm traXem thêm (3)