信用风险[xìn yòng fēng xiǎn] [信 用 风 险]Lưu từKhácrủi ro tín dụngChữ trong từ信xìnthư用yòngsử dụng风fēnggió险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm信任xìn rènHSK 3tin tưởng信封xìn fēngHSK 3phong bì危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi roXem thêm (3)