信贷违约掉期[xìn dài wéi yuē diào qī] [信 贷 违 约 掉 期]Lưu từKháchoán đổi nợ xấu (tài chính)Chữ trong từ信xìnthư贷dàicho vay lấy lãi违wéikhông tuân theo约yuēhẹn掉diàorơi期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần信号xìn hàoHSK 2tín hiệu信心xìn xīnHSK 2niềm tin信息xìn xīHSK 2thông tin假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng信任xìn rènHSK 3tin tưởngXem thêm (3)