修正主义[xiū zhèng zhǔ yì] [修 正 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa xét lạiChữ trong từ修xiūtrang trí正zhèngthẳng主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi意义yì yìHSK 3ý nghĩa修理xiū lǐHSK 4sửa chữa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng正义zhèng yìHSK 5công lý修车xiū chēHSK 6sửa xeXem thêm (3)