倒位[dào wèi] [倒 位]Lưu từKhácđảo ngượcChữ trong từ倒dǎongã位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi người倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản地位dì wèiHSK 4vị trí倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ学位xué wèiHSK 5học vị职位zhí wèiHSK 5vị tríXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược倒置dào zhìđảo ngược颠倒过来diān dǎo guò láiđảo ngược