颠倒过来[diān dǎo guò lái] [颠 倒 过 来]Lưu từKhácđảo ngượcChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)倒dǎongã过guòbăng qua来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược倒位dào wèiđảo ngược倒置dào zhìđảo ngược