借方差额[jiè fāng chā é] [借 方 差 额]Lưu từKhácsố dư bên nợ (kế toán)Chữ trong từ借jièmượn方fāngvuông差chàkém额étránTừ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác名额míng éHSK 6chỉ tiêu金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phần差额chā éHSK 7số dư (tài chính)高额gāo éHSK 7mức cao借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợXem thêm (3)