偏差距离[piān chā jù lí] [偏 差 距 离]Lưu từKháckhoảng cách lệchChữ trong từ偏piāncứ差chàkém距jùcách một khoảng ... từ离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gìXem thêm (3)