偏邪不正[piān xié bù zhèng] [偏 邪 BẤT 正]Lưu từKhácthiên lệch; định kiến (thành ngữ)Chữ trong từ偏piāncứ邪xiéma quỷ不bùBẤTkhông正zhèngthẳngTừ cùng chữ:真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa公正gōng zhèngHSK 5công bằng更正gēng zhèngHSK 6sửa chữa纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa端正duān zhèngHSK 7ngay thẳng改邪归正gǎi xié guī zhèngHSK 7sửa đổi cách sống (thành ngữ)偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không mayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏误piān wùthiên lệch (thống kê)偏颇piān pōthiên lệch