做操[zuò cāo] [做 操]Lưu từKháctập thể dục; tập gymChữ trong từ做zuòlàm操cāonắmTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng体操tǐ cāoHSK 4thể dục做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ做证zuò zhèngHSK 9làm chứngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:活动huó dòngHSK 2tập thể dục健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục