做鸡
[zuò jī] [做 鸡]
(tiếng lóng) (về phụ nữ) làm gái mại dâm
我要做鸡蛋面和牛肉。
wǒ yào zuò jī dàn miàn hé niú ròu.Mình sẽ làm mì trứng và thịt bò.
Trong bài: Đang nấu bữa tối · 正在我会做鸡蛋炒饭。
wǒ huì zuò jī dàn chǎo fàn.Em biết làm cơm chiên trứng.
Trong bài: Hỏi về khả năng nấu ăn · 会 / 能 / 可以