催眠状态[cuī mián zhuàng tài] [催 眠 状 态]Lưu từKháctrạng thái thôi miênChữ trong từ催cuīgiục眠miánngủ状zhuàngcáo buộc态tàihình thức kết hợpTừ cùng chữ:状态zhuàng tàiHSK 3tình trạng动态dòng tàiHSK 5động thái形态xíng tàiHSK 5hình dạng心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên常态cháng tàiHSK 7trạng thái bình thường表态biǎo tàiHSK 7tuyên bố lập trường事态shì tàiHSK 8tình hìnhXem thêm (3)