先决问题[xiān jué wèn tí] [先 决 问 题]Lưu từKhácvấn đề cần giải quyết trước (trước khi có thể giải quyết vấn đề khác)Chữ trong từ先xiāntrước决juéquyết định问wènhỏi题tíchủ đềTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)