先进个人
[xiān jìn gè rén] [先 进 个 NHÂN]
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
他工作认真,被评为先进个人。
tā gōng zuò rèn zhēn, bèi píng wéi xiān jìn gè rén.Anh ấy làm việc nghiêm túc, được bầu là cá nhân tiên tiến.
[xiān jìn gè rén] [先 进 个 NHÂN]
(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu
他工作认真,被评为先进个人。
tā gōng zuò rèn zhēn, bèi píng wéi xiān jìn gè rén.Anh ấy làm việc nghiêm túc, được bầu là cá nhân tiên tiến.