先锋派[xiān fēng pài] [先 锋 派]Lưu từKháctiên phongChữ trong từ先xiāntrước锋fēngmũi giáo派pàicửTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)先前xiān qiánHSK 5trước đây先后xiān hòuHSK 5lần lượt先锋xiān fēngHSK 6tiên phong气派qì pàiHSK 8ấn tượng先例xiān lìHSK 9tiền lệ先天xiān tiānHSK 9giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 [hòu tiān])Từ cận nghĩa:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong先驱xiān qūtiên phong前锋qián fēngtiên phong房费fáng fèitiền phòng