房费[fáng fèi] [房 费]Lưu từKháctiền phòngChữ trong từ房fángnhà费fèitốnTừ cùng chữ:房子fáng ziHSK 1nhà房间fáng jiānHSK 1phòng交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí房东fáng dōngHSK 3chủ nhà房屋fáng wūHSK 3nhà房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong先驱xiān qūtiên phong前锋qián fēngtiên phong先锋派xiān fēng pàitiên phong