光学字符识别[guāng xué zì fú shí bié] [光 HỌC 字 符 识 别]Lưu từKhácnhận dạng ký tự quang học (OCR)Chữ trong từ光guāngánh sáng学xuéHỌChọc字zìchữ符fúdấu hiệu识shíbiết别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường光明guāng míngHSK 3ánh sáng分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CDXem thêm (3)