光明新区[guāng míng xīn qū] [光 明 新 区]Lưu từKhácKhu mới Quang Minh của thành phố Thâm Quyến 深圳市 (shēn zhèn shì), Quảng ĐôngChữ trong từ光guāngánh sáng明míngsáng新xīnmới区qūkhu vựcTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng地区dì qūHSK 3địa phương光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD市区shì qūHSK 4quận đô thị光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên taiXem thêm (3)