光照治疗[guāng zhào zhì liáo] [光 照 治 疗]Lưu từKhácliệu pháp ánh sáng; quang trị liệuChữ trong từ光guāngánh sáng照zhàotheo治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóngXem thêm (3)