光电效应[guāng diàn xiào yìng] [光 电 效 应]Lưu từKháchiệu ứng quang điệnChữ trong từ光guāngánh sáng电diànsét效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời光明guāng míngHSK 3ánh sáng反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quangXem thêm (3)