光背地鸫[guāng bèi dì dōng] [光 背 地 鸫]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét lưng trơn (Zoothera mollissima)Chữ trong từ光guāngánh sáng背bēicõng地dìđất鸫dōngchim hét (loài chim thuộc chi Turdus)Từ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóng光滑guāng huáHSK 7bóngXem thêm (3)