光荣革命[guāng róng gé mìng] [光 荣 革 命]Lưu từKhácCách mạng Vinh quang (Anh, 1688)Chữ trong từ光guāngánh sáng荣róngvinh quang革géda động vật命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ救命jiù mìngHSK 6cứu mạng光彩guāng cǎiHSK 7độ bóngXem thêm (3)