免疫反应[miǎn yì fǎn yìng] [免 疫 反 应]Lưu từKhácphản ứng miễn dịchChữ trong từ免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnh反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp免费miǎn fèiHSK 4miễn phí对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứng免得miǎn deHSK 6để không phải回应huí yìngHSK 6phản hồiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:免疫应答miǎn yì yìng dáphản ứng miễn dịch