免赔条款[miǎn péi tiáo kuǎn] [免 赔 条 款]Lưu từKhácđiều khoản miễn bồi thường (bảo hiểm)Chữ trong từ免miǎnmiễn cho ai赔péibồi thường tổn thất条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con款kuǎnmụcTừ cùng chữ:免费miǎn fèiHSK 4miễn phí存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay免得miǎn deHSK 6để không phải取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiềnXem thêm (3)