党人[dǎng rén] [党 NHÂN]Lưu từKhácđảng viên; người của đảngChữ trong từ党dǎngđảng人rénNHÂNngườiTừ ghép:共和党人gòng hé dǎng rénmột thành viên đảng Cộng hòa民主党人mín zhǔ dǎng rénĐảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)非党人士fēi dǎng rén shìngười không phải đảng viênTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:党员dǎng yuánđảng viên