入侵物种[rù qīn wù zhǒng] [入 侵 物 种]Lưu từKhácloài xâm lấnChữ trong từ入rùđi vào侵qīnxâm lược物wù(hình thức kết hợp) vật种zhǒnghạtTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại入门rù ménHSK 5cửa vào品种pǐn zhǒngHSK 5giống入学rù xuéHSK 6nhập học播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại入侵rù qīnHSK 8xâm lượcXem thêm (3)