入门课程[rù mén kè chéng] [入 门 课 程]Lưu từKháckhóa học nhập môn; sách vỡ lòngChữ trong từ入rùđi vào门méncổng课kèmôn học程chéngquy tắcTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào课程kè chéngHSK 3khóa học过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường章程zhāng chéngHSK 6quy tắc行程xíng chéngHSK 6lịch trìnhXem thêm (3)