全情投入[quán qíng tóu rù] [全 情 投 入]Lưu từKhácdốc hết tâm huyết vàoChữ trong từ全quántất cả情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)入rùđi vàoTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)