全权代表[quán quán dài biǎo] [全 权 代 表]Lưu từKhácđại diện toàn quyềnChữ trong từ全quántất cả权quánquyền lực代dàithay thế表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)