全球资讯网[quán qiú zī xùn wǎng] [全 球 资 讯 网]Lưu từKhácmạng toàn cầu; WWWChữ trong từ全quántất cả球qiúquả bóng资zītài nguyên讯xùnhỏi网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)