全端工程师[quán duān gōng chéng shī] [全 端 工 程 SƯ]Lưu từKháclập trình viên full-stack (máy tính)Chữ trong từ全quántất cả端duāncuối工gōngcông việc程chéngquy tắc师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ教师jiào shīHSK 2giáo viên全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)