公众意见[gōng zhòng yì jiàn] [公 众 意 见]Lưu từKhácý kiến công chúngChữ trong từ公gōngcông cộng众zhòngđám đông意yìý tưởng见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)