公伤事故[gōng shāng shì gù] [公 伤 事 故]Lưu từKháctai nạn lao động; chấn thương liên quan đến công việcChữ trong từ公gōngcông cộng伤shānglàm bị thương事shìviệc故gùvì thếTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt事故shì gùHSK 3tai nạnXem thêm (3)