公倍数[gōng bèi shù] [公 倍 数]Lưu từKhácbội số chungChữ trong từ公gōngcông cộng倍bèi(hai, ba, v.v.) lần数shǔđếmTừ ghép:最小公倍数zuì xiǎo gōng bèi shùbội chung nhỏ nhấtTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa sốXem thêm (3)