最小公倍数[zuì xiǎo gōng bèi shù] [最 TIỂU 公 倍 数]Lưu từKhácbội chung nhỏ nhấtChữ trong từ最zuìnhất小xiǎoTIỂUnhỏ公gōngcông cộng倍bèi(hai, ba, v.v.) lần数shǔđếmTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ最近zuì jìnHSK 2gần đây大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)