公允价值[gōng yǔn jià zhí] [公 允 价 值]Lưu từKhácgiá trị hợp lý (kế toán)Chữ trong từ公gōngcông cộng允yǔncông bằng价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt价值jià zhíHSK 3giá trịXem thêm (3)