公共事业
[gōng gòng shì yè] [公 共 事 业]
tiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện
[gōng gòng shì yè] [公 共 事 业]
tiện ích công cộng; doanh nghiệp nhà nước; tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện