公共知识分子[gōng gòng zhī shi fèn zǐ] [公 共 知 识 分 子]Lưu từKháctrí thức công cộng (đôi khi dùng với nghĩa chê bai)Chữ trong từ公gōngcông cộng共gòngchung知zhībiết识shíbiết分fēnphút子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)